kẻ cả

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɛ˧˩ kaː˧˩] · Huế [kɛ˧˨ kaː˧˨] · Sài Gòn [kɛ˨˩˦ kaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người tự cho mình là bề trên.
    • Nói giọng kẻ cả.
  2. Người trên.
    • Bác là kẻ cả trong làng (Trạng Quỳnh)

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

kẻâm đầu k · vần e · thanh hỏi
cảâm đầu c · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "kẻ cả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.