Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ka-li

Danh từ
Danh từ
  1. Kim loại kiềm, thành phần cấu tạo chính của chất pô-tát.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Định nghĩa theo mục "ka-li" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.