khò

Động từ Thanh huyềnVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɔ˨˩] · Huế [kʰɔ˦˩] · Sài Gòn [kʰɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thổi hơi nóng nói chung, gồm gas, nhiệt, lửa.
    • Khò đống củi cho khô.
  2. Âm thanh ngáy khò khò khi ngủ.
    • Chị Hương ngủ ngáy khò khò.
  3. Âm thanh thở khò khè.
    • Trẻ bị thở khò.

"khò" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh blow

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "khò"

Cấu tạo âm tiết

khòâm đầu kh · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.