Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khòng khoèo

Tính từ
Tính từ
  1. Gầy, dài và cong.
  2. Chân tay khòng khoèo.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

khòngâm đầu kh · vần ong · thanh huyền
khoèoâm đầu kh · vần oeo · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khòng khoèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.