khặc khừ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xak̚˧˨ʔ xɨ˨˩] · Huế [kʰak̚˨˩ʔ kʰɨ˦˩] · Sài Gòn [kʰak̚˨˩˨ kʰɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có vẻ ốm nhẹ.
    • Cô ta bị cảm lạnh, húng hắng ho, hâm hấp sốt, khặc khừ đã hai hôm.

Cấu tạo âm tiết

khặcâm đầu kh · vần ăc · thanh nặng
khừâm đầu kh · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khặc khừ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.