Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khựa

Tính từ Thanh nặngVần ưa

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɨə˧˨ʔ] · Huế [kʰɨə˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰɨə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Miệt thị) Liên quan đến Trung Quốc.
    • Gặp mấy anh khựa xăm trổ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

khựa = khắm + bựa

"khựa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ching chong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khựaâm đầu kh · vần ưa · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khựa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.