khinh miệt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xïŋ˧˧ miət̚˧˨ʔ] · Huế [kʰɨn˧˧ miək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰɨn˧˧ miək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Coi là hèn kém và không đếm xỉa đến.

Câu ví dụ

  • Họ khinh miệt bà ấy.They despise her.

"khinh miệt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh contempt · to despise; contemptuous
🇮🇹 Tiếng Ý il disprezzo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khinhâm đầu kh · vần inh · thanh ngang
miệtâm đầu m · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khinh miệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.