khoẻ

Tính từ Thanh hỏiVần oe

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwɛ˧˩] · Huế [kʰwɛ˧˨] · Sài Gòn [kʰwɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có cơ thể ở trạng thái tốt, không ốm hoặc mới khỏi bệnh.
    • Được bồi dưỡng lại tập thể dục đều nên người khỏe.
    • Anh đã đỡ nhiều, chúc anh chóng khỏe.
  2. Có sức lực liên tục.
    • Các cầu thủ đều khỏe, đến cuối cuộc đấu vẫn dẻo dai.
  3. Nhiều và dễ dàng.
    • Có ăn khỏe, ngủ khỏe mới làm khỏe được.
  4. Ở mức độ cao; quá mức thường.
    • Sao khỏe nói bậy thế?.
    • Khỏe chịu rét.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 快.

"khoẻ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh well
🇯🇵 Tiếng Nhật 丈夫 じょうぶ
🇩🇪 Tiếng Đức wohl · kräftig
🇹🇭 Tiếng Thái สบาย sà-baai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khoẻ"

Cấu tạo âm tiết

khoẻâm đầu kh · vần oe · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khoẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.