Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨk̚˧˦ xwɛ˧˩] · Huế [ʂɨk̚˦˧˥ kʰwɛ˧˨] ~ [sɨk̚˦˧˥ kʰwɛ˧˨] · Sài Gòn [ʂɨk̚˦˥ kʰwɛ˨˩˦] ~ [sɨk̚˦˥ kʰwɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sức mạnh về thân thể.
- Một lực sĩ sức khỏe hơn người.
- Tình trạng lành mạnh, không có bệnh tật của cơ thể.
- Hỏi thăm sức khỏe của người bạn.
Câu ví dụ thêm
- Tôi nghỉ hưu vì lí do sức khoẻ.I resigned for health reasons.
- Hút thuốc không tốt cho sức khoẻ.Smoking is unhealthy.
- Hãy uống sữa vì nó tốt cho sức khoẻ.Drink milk because it's good for your health.
"sức khoẻ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | health |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 具合 ぐあい |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Gesundheit |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สุขภาพ sùk-khà-phâap · อนามัย à-naa-mai |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | salud |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sức khoẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.