kiên quyết

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiən˧˧ kwiət̚˧˦] · Huế [kiəŋ˧˧ kwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kiəŋ˧˧ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nhất định như thế, không thay đổi.
    • Kiên quyết đánh đuổi giặc.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy rất kiên quyết từ chối.He was so adamant in his refusal.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"kiên quyết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh determined; resolute
🇨🇳 Tiếng Trung 坚决 jiān jué · 毅然 yì rán
🇰🇷 Tiếng Hàn 강력히 gangryeokhi
🇫🇷 Tiếng Pháp résolu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kiênâm đầu k · vần iên · thanh ngang
quyếtâm đầu qu · vần yêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kiên quyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.