kiểm điểm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəm˧˩ ʔɗiəm˧˩] · Huế [kiəm˧˨ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [kim˨˩˦ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xét lại từng việc để đánh giá và rút kinh nghiệm.
    • Kiểm điểm công tác hàng tuần.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"kiểm điểm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 检讨 jiǎn tǎo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kiểmâm đầu k · vần iêm · thanh hỏi
điểmâm đầu đ · vần iêm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "kiểm điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.