kiểm kê

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəm˧˩ ke˧˧] · Huế [kiəm˧˨ kej˧˧] · Sài Gòn [kim˨˩˦ kej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xét xem có hay còn bao nhiêu bằng cách phân từng loại và cộng các đơn vị thuộc cùng loại.
    • Kiểm kê sách của thư viện.
    • Cửa hàng nghỉ để kiểm kê cuối tháng.

Cấu tạo âm tiết

kiểmâm đầu k · vần iêm · thanh hỏi
kêâm đầu k · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kiểm kê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.