kiểm nghiệm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəm˧˩ ŋiəm˧˨ʔ] · Huế [kiəm˧˨ ŋiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [kim˨˩˦ ŋim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem xét, phân tích một số chất, thường là chất bài tiết của cơ thể, như đờm, nước tiểu, phân, máu... để tìm căn bệnh.
  2. Thử lại xem có đúng với lý thuyết không.
    • Kiểm nghiệm định luật phản xạ ánh sáng.

"kiểm nghiệm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 检验 jiǎn yàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kiểmâm đầu k · vần iêm · thanh hỏi
nghiệmâm đầu ngh · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kiểm nghiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.