lành mạnh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lajŋ̟˨˩ majŋ̟˧˨ʔ] · Huế [lɛɲ˦˩ mɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [lan˨˩ man˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có ích cho thân thể và/hoặc tâm hồn, từ thường dùng cho trò chơi, thức ăn, giải trí, quan hệ tình dục.
    • Trò chơi lành mạnh.
    • Tình dục lành mạnh.

Câu ví dụ thêm

  • Tom từng có một tuổi thơ lành mạnh.Tom had a healthy childhood.
  • Thịt bò hay thịt lợn lành mạnh hơn?Is pork or beef healthier?
  • Tom có một tuổi thơ lành mạnh.Tom had a healthy childhood.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"lành mạnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh healthy · healthy; wholesome
🇰🇷 Tiếng Hàn 건전하다 geonjeonhada
🇷🇺 Tiếng Nga здравый здра́вый

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lànhâm đầu l · vần anh · thanh huyền
mạnhâm đầu m · vần anh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lành mạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.