Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lá mạ

Danh từ
Danh từ
  1. Lá của cây mạ.
    • Màu lá mạ.
    • Màu lục tươi như màu lá cây mạ.

Cấu tạo âm tiết

láâm đầu l · vần a · thanh sắc
mạâm đầu m · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lá mạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.