Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɛn˧˦ lut̚˧˦] · Huế [lɛŋ˦˧˥ lʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [lɛŋ˦˥ lʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giấu giếm, vụng trộm, không công khai và có ý gian dối.
- Mua bán lén lút những hàng cấm.
- Bọn gián điệp hoạt động lén lút.
- Một đám đông phụ nữ mới lên tàu. (...) điệu bộ con buôn vừa nhâng nhâng hợm của, vừa lén lút gian giảo. ([[w:Ma Văn Kháng
"lén lút" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | secretly |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | こっそり |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 몰래 molrae · 슬쩍 seuljjeok |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | heimlich |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ลอบ lâwp · ลักลอบ lák-lâwp |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lén lút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.