lò xo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [lɔ˨˩ sɔ˧˧] · Huế [lɔ˦˩ sɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bản thép mỏng thường uốn cong hoặc dây bằng thép uốn thành đường xoắn ốc, dễ dàng trở lại dạng cũ sau khi bị kéo giãn ra hay nén lại, thường dùng để trữ lực cơ học.
    • Lò xo bút bi.
    • Lò xo giảm xóc ở xe máy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"lò xo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spring
🇯🇵 Tiếng Nhật ばね
🇩🇪 Tiếng Đức die Feder
🇮🇹 Tiếng Ý la molla

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "lò xo"

Cấu tạo âm tiết

lòâm đầu l · vần o · thanh huyền
xoâm đầu x · vần o · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lò xo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.