Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lo˧˧ ɲo˧˧] · Huế, Sài Gòn [low˧˧ ɲow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gồ ghề, có nhiều chỗ lồi lên thụt xuống, không bằng phẳng.
- Đường đi lô nhô những đá và ổ gà.
- Cao thấp không đều.
- Dãy núi lô nhô.
- Quần chúng lô nhô đầy cả quảng trường.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lô nhô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.