lô nhô

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lo˧˧ ɲo˧˧] · Huế, Sài Gòn [low˧˧ ɲow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Gồ ghề, có nhiều chỗ lồi lên thụt xuống, không bằng phẳng.
    • Đường đi lô nhô những đá và ổ gà.
  2. Cao thấp không đều.
    • Dãy núi lô nhô.
    • Quần chúng lô nhô đầy cả quảng trường.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lôâm đầu l · vần ô · thanh ngang
nhôâm đầu nh · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lô nhô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.