Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [laŋ˧˧ maː˧˨ʔ] · Huế [laŋ˧˧ maː˨˩ʔ] · Sài Gòn [laŋ˧˧ maː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chửi mắng hoặc nói năng hỗn láo nhằm xúc phạm.
- Bị lăng mạ trước xóm giềng.
- Những lời lăng mạ thô bỉ.
"lăng mạ" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | insulter |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lăng mạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.