lặc lè

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lak̚˧˨ʔ lɛ˨˩] · Huế [lak̚˨˩ʔ lɛ˦˩] · Sài Gòn [lak̚˨˩˨ lɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Nặng nề, khó nhọc.
    • Gánh ba mươi cân gạo đã thấy lặc lè.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lặcâm đầu l · vần ăc · thanh nặng
lèâm đầu l · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lặc lè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.