Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lềnh bềnh

Tính từ
Tính từ
  1. Nói nổi ở mặt nước và bị sóng đưa lên đưa xuống.
    • Cây gỗ lềnh bềnh ở mặt sông.

"lềnh bềnh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 漂浮 piāo fú

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lềnhâm đầu l · vần ênh · thanh huyền
bềnhâm đầu b · vần ênh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lềnh bềnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.