Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lïŋ˧˩ kïŋ˧˩] · Huế [lɨn˧˨ kɨn˧˨] · Sài Gòn [lɨn˨˩˦ kɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ đạc linh tinh nhiều thứ khác nhau và để lộn xộn, không được sắp xếp gọn gàng.
- Mang theo đủ thứ lỉnh kỉnh.
- Đồ đạc chất lỉnh kỉnh trong xe.
- Có nhiều việc lặt vặt khác nhau khiến phải bận rộn liên tục, không thể làm xong một cách nhanh gọn được.
- Lỉnh kỉnh mãi cũng chưa xong.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lỉnh kỉnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.