Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lởm chởm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləːm˧˩ t͡ɕəːm˧˩] · Huế [ləːm˧˨ t͡ɕəːm˧˨] · Sài Gòn [ləːm˨˩˦ cəːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có nhiều mũi nhọn nhô lên, đâm ra không đều nhau.
    • Đường đi lởm chởm đá dăm.
    • Sườn núi lởm chởm đá tai mèo.

"lởm chởm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rocky

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lởmâm đầu l · vần ơm · thanh hỏi
chởmâm đầu ch · vần ơm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lởm chởm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.