lục nghệ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [lʊwk͡p̚˧˨ʔ ŋe˧˨ʔ] · Huế [lʊwk͡p̚˨˩ʔ ŋej˨˩ʔ] · Sài Gòn [lʊwk͡p̚˨˩˨ ŋej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Sáu tài nghệ dạy học trò thời xưa là lễ, nhạc, xạ (bắn), ngự (cưỡi ngựa), thủ (học chữ), số (học tính).

Cấu tạo âm tiết

lụcâm đầu l · vần uc · thanh nặng
nghệâm đầu ngh · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lục nghệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.