la cà

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [laː˧˧ kaː˨˩] · Huế [laː˧˧ kaː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi hết chỗ này đến chỗ khác mà không có mục đích gì rõ ràng.
    • Thích la cà ngoài phố.

"la cà" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp traîner
🇩🇪 Tiếng Đức rumhängen
🇷🇺 Tiếng Nga торчать торча́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

laâm đầu l · vần a · thanh ngang
càâm đầu c · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "la cà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.