Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [liəm˧˧ xiət̚˧˦] · Huế [liəm˧˧ kʰiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [lim˧˧ kʰiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có phẩm chất trong sạch không tơ hào tiền của công quỹ hay của hối lộ.
- Sống liêm khiết.
- Đức tính liêm khiết.
- Ông quan liêm khiết.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 廉潔.
"liêm khiết" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | honest · upright |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 廉洁 lián jié · 廉潔 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | intègre · incorruptible |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "liêm khiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.