Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [lɔŋ˧˧ tɔŋ˧˧] · Huế [lɔŋ͡m˧˧ tɔŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhân viên chạy giấy và làm việc vặt ở các công sở thời Pháp thuộc; cũng dùng để chỉ người làm những việc lặt vặt hoặc để cho người khác sai vặt.
- làm chân loong toong
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "loong toong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.