Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

loong

Âm tiết tiếng Việt · có trong 3 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

lâm đầu
oongvần
ngangthanh

Âm cuối: ng

Đủ sáu thanh của "loong"

"loong" là một từ

Danh từ. xem long Xem đủ nghĩa →

Dễ viết nhầm

Từ bắt đầu bằng "loong"

Từ có "loong" ở sau

Cùng vần "oong", cùng thanh ngang

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.