Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lã chã

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laː˦ˀ˥ t͡ɕaː˦ˀ˥] · Huế [laː˧˨ t͡ɕaː˧˨] · Sài Gòn [laː˨˩˦ caː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói nước mắt rơi nhiều, chảy ròng ròng.
    • Giọt châu lã chã khôn cầm (Truyện Kiều)

Cấu tạo âm tiết

lãâm đầu l · vần a · thanh ngã
chãâm đầu ch · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "lã chã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.