mía

Danh từ Thanh sắcVần ia

Phát âm (IPA): Hà Nội [miə˧˦] · Huế [miə˨˩˦] · Sài Gòn [miə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây trồng phổ biến ở nhiều nơi, sống hằng năm, thân cao 2-8m, thẳng đứng, ruột đặc, phân đốt đều đặn, lá cứng thẳng, hình dải nhọn, đầu kéo dài buông thõng, mép và mặt dưới ráp, dùng ép để chế đường (thân) và lợp nhà (lá).

Câu ví dụ

  • Họ trồng mía.They farm sugarcane.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ , từ . Cùng gốc với , klmeʔ và , , .

"mía" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cane
🇹🇭 Tiếng Thái อ้อย âwy

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "mía"

Cấu tạo âm tiết

míaâm đầu m · vần ia · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mía" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.