Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mím

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần im

Phát âm (IPA): Hà Nội [mim˧˦] · Huế [mim˦˧˥] · Sài Gòn [mim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ngậm chặt môi, miệng lại, không để còn khe hở.
    • Mím môi.
    • Vết thương đã mím miệng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "mím"

Cấu tạo âm tiết

mímâm đầu m · vần im · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mím" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.