Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨə˧˧ ʔɗaː˧˦] · Huế [mɨə˧˧ ʔɗaː˨˩˦] · Sài Gòn [mɨə˧˧ ʔɗaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mưa trong đó có những cục nước kết băng rơi xuống.
Câu ví dụ
- Cơn mưa trở thành mưa đá.The rain turned to hail.
"mưa đá" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 冰雹 bīng báo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mưa đá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.