mẹ ghẻ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɛ˧˨ʔ ɣɛ˧˩] · Huế [mɛ˨˩ʔ ɣɛ˧˨] · Sài Gòn [mɛ˨˩˨ ɣɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người phụ nữ trong quan hệ với con riêng của chồng khi người vợ trước đã chết.

Cấu tạo âm tiết

mẹâm đầu m · vần e · thanh nặng
ghẻâm đầu gh · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mẹ ghẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.