Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [məjŋ̟˧˨ʔ ʔɗe˨˩] · Huế [men˨˩ʔ ʔɗej˦˩] · Sài Gòn [məːn˨˩˨ ʔɗej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một phần của câu, gồm một vị ngữ và ít nhất một chủ ngữ (hoặc ẩn hoặc hiện).
- Câu "Chúng ta phải biết rằng chúng ta có vinh dự sống trong một thời đại rất to lớn" (Hồ Chí Minh) có hai mệnh đề.
- (Triết học) Lời phát biểu một điều phán đoán về giá trị hay sự tồn tại của sự vật.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 命題.
"mệnh đề" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | clause |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mệnh đề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.