mỹ ý

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Ý định tốt.
    • Có mỹ ý tặng người bạn quyển sách.

Cấu tạo âm tiết

mỹâm đầu m · vần y · thanh ngã
ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mỹ ý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.