ma trận

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maː˧˧ t͡ɕən˧˨ʔ] · Huế [maː˧˧ ʈəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [maː˧˧ ʈəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Toán học) Bảng các số (hoặc các vật thể toán học) viết thành các hàng và các cột.
    • ma trận đơn vị
    • ma trận đồng dạng

"ma trận" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh matrix
🇫🇷 Tiếng Pháp matrice
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha matriz

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

maâm đầu m · vần a · thanh ngang
trậnâm đầu tr · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ma trận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.