Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nan˧˧ ni˧˩] · Huế [naŋ˧˧ nɪj˧˨] · Sài Gòn [naŋ˧˧ nɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khẩn khoản yêu cầu.
- Phải năn nỉ mãi mới vay được tiền.
Câu ví dụ thêm
- Tom đã năn nỉ.Tom insisted.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "năn nỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.