Danh từĐộng từ
- Tiếng tôn xưng một người đàn bà quyền quý, cao sang.
- Xin tùy nương nương quyết định.
- Hoàng hậu nương nương.
- Cầm, nắm nhẹ nhàng, tránh làm hỏng.
- Nương nương kẻo nó gãy.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nương nương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.