Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

neutron

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəː˧˧ t͡ɕəwŋ͡m˧˧] ~ [nəː˧˧ təː˧˧ zəwŋ͡m˧˧] · Huế [nəː˧˧ ʈəwŋ͡m˧˧] ~ [nəː˧˧ təː˧˧ ʐəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [nəː˧˧ ʈəwŋ͡m˧˧] ~ [nəː˧˧ təː˧˧ ɹəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một hạt hạ nguyên tử có trong thành phần hạt nhân nguyên tử. Bản thân hạt này được cấu tạo từ hai quark xuống và một quark lên, do dó nó trung hòa về điện tích và có khối lượng bằng 1,674 927 16(13)×10−27 kg.
    • Hạt nhân nguyên tử hêli có 2 neutron và 2 proton.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Định nghĩa theo mục "neutron" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.