Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

người yêu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəj˨˩ ʔiəw˧˧] · Huế [ŋɨj˦˩ ʔiw˧˧] · Sài Gòn [ŋɨj˨˩ ʔiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người có quan hệ tình yêu với một người khác nào đó, trong quan hệ giữa hai người với nhau.

Câu ví dụ

  • Tôi không phải là một người yêu mèo.I'm not a cat lover.
  • Chúng ta đã từng là người yêu của nhau.We were lovers.
  • Tôi không phải một người yêu mèo.I'm not a cat lover.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"người yêu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lover; sweetheart

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền
yêuâm đầu (không) · vần yêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "người yêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.