Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəŋ˧˨ʔ ŋʊwŋ͡m˨˩] · Huế [ŋɨəŋ˨˩ʔ ŋʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [ŋɨəŋ˨˩˨ ŋʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hơi ngượng.
Câu ví dụ
- Anh ấy không bao giờ ngượng ngùng.He is never embarrassed.
"ngượng ngùng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | awkward |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 尴尬 gān gà |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 어색하다 eosaekhada |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | verlegen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'imbarazzo · imbarazzato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngượng ngùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.