Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghệ danh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋe˧˨ʔ zajŋ̟˧˧] · Huế [ŋej˨˩ʔ jɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ŋej˨˩˨ jan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Biệt hiệu mà các nhà giải trí hoặc nghệ sĩ biểu diễn dùng.

"nghệ danh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stage name
🇫🇷 Tiếng Pháp nom de scène

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nghệâm đầu ngh · vần ê · thanh nặng
danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nghệ danh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.