nghệ nhân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋe˧˨ʔ ɲən˧˧] · Huế [ŋej˨˩ʔ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [ŋej˨˩˨ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người có tài trong một ngành nghệ thuật như biểu diễn nghệ thuật hoặc làm thủ công mĩ nghệ.
    • Nghệ nhân cải lương.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 藝人.

Cấu tạo âm tiết

nghệâm đầu ngh · vần ê · thanh nặng
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nghệ nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.