Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɛ˧˧ nɔj˧˦] · Huế [ŋɛ˧˧ nɔj˨˩˦] · Sài Gòn [ŋɛ˧˧ nɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
Câu ví dụ
- Tao nghe nói máy có bạn gái mới.I hear you've got a new girlfriend.
- Tôi nghe nói anh có bạn gái mới.I heard he had a new girlfriend.
- Em nghe nói anh có bạn gái mới.I hear you've got a new girlfriend.
"nghe nói" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to hear (that) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 传说 chuán shuō · 据说 jù shuō · 据悉 jù xī |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | слыхать слыха́ть |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghe nói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.