ngoáy
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaj˧˦] · Huế [ŋwaj˨˩˦] · Sài Gòn [ŋwaj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thò một vật vào một lỗ sâu rồi xoáy tròn để lấy một cái gì ra.
- Ngoáy tai.
- Ngoáy mũi.
- Viết thật nhanh.
- Ngoáy một bài báo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngoáy"
nghí ngoáyNói ngón tay làm động tác liền liền.ngó ngoáyNghịch tinh bằng những cử động nhẹ, liên tục.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngoáy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.