Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghí ngoáy

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˧˦ ŋwaj˧˦] · Huế [ŋɪj˨˩˦ ŋwaj˨˩˦] · Sài Gòn [ŋɪj˦˥ ŋwaj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói ngón tay làm động tác liền liền.
    • Nghí ngoáy nặn con giống cả ngày.

Cấu tạo âm tiết

nghíâm đầu ngh · vần i · thanh sắc
ngoáyâm đầu ng · vần oay · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nghí ngoáy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.