nguyên soái

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ swaːj˧˦] · Huế [ŋwiəŋ˧˧ ʂwaːj˨˩˦] ~ [ŋwiəŋ˧˧ swaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ ʂ⁽ʷ⁾aːj˦˥] ~ [ŋwiəŋ˧˧ s⁽ʷ⁾aːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Võ quan trên hàng tướng ở một số nước.

"nguyên soái" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga маршал ма́ршал

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
soáiâm đầu s · vần oai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nguyên soái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.