nhôm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɲom˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Al và số nguyên tử bằng 13.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhôm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | aluminum · aluminium |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 알루미늄 alruminyum |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | aluminium |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | aluminium |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "nhôm"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhôm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.