nhấp nhô

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲəp̚˧˦ ɲo˧˧] · Huế [ɲəp̚˦˧˥ ɲow˧˧] · Sài Gòn [ɲəp̚˦˥ ɲow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dâng lên thụt xuống liên tiếp.
    • Sóng nhấp nhô.
    • Núi nhấp nhô.

"nhấp nhô" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rolling
🇨🇳 Tiếng Trung 起伏 qǐ fú

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhấpâm đầu nh · vần âp · thanh sắc
nhôâm đầu nh · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhấp nhô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.