nhập cảnh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲəp̚˧˨ʔ kajŋ̟˧˩] · Huế [ɲəp̚˨˩ʔ kɛɲ˧˨] · Sài Gòn [ɲəp̚˨˩˨ kan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi vào một vùng lãnh thổ của một quốc gia.

"nhập cảnh" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 입국 ipguk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhậpâm đầu nh · vần âp · thanh nặng
cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhập cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.